Chuyển tới nội dung chính
Z

Trình tính khối lượng mol

Tính khối lượng mol / khối lượng phân tử từ công thức hóa học (có ngoặc đơn và hydrat) kèm bảng phân tích theo từng nguyên tố. Xử lý phía trình duyệt.

Miễn phí Không cần đăng ký Chạy trên trình duyệt Tôn trọng riêng tư Updated

Cách dùng

  1. 1 Nhập công thức hóa học — dùng dấu ngoặc đơn và dấu “·” cho hydrat (ví dụ: CuSO4·5H2O).
  2. 2 Khối lượng mol tính theo g/mol sẽ hiển thị ngay lập tức.
  3. 3 Bảng phân tích cho thấy đóng góp khối lượng của từng nguyên tố.

Vì sao dùng công cụ này

  • Phân tích được cả dấu ngoặc đơn và hydrat, không chỉ công thức đơn giản.
  • Có bảng phân tích theo từng nguyên tố để bạn dễ dàng kiểm tra lại kết quả.
  • Sử dụng khối lượng nguyên tử chuẩn cho toàn bộ 118 nguyên tố. Chạy ngay trong trình duyệt của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol là gì?

Là khối lượng của một mol chất, tính theo gam trên mol (g/mol). Giá trị này bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả nguyên tử có trong công thức.

Làm sao để nhập hydrat?

Dùng dấu chấm giữa (·) hoặc dấu chấm thường trước phần nước, ví dụ: CuSO4·5H2O hoặc CuSO4.5H2O.

Công cụ có xử lý được dấu ngoặc đơn không?

Có — các nhóm lồng nhau như (NH4)2SO4 và Ca(OH)2 đều được phân tích chính xác.

Khối lượng nguyên tử được lấy từ đâu?

Từ khối lượng nguyên tử chuẩn; đối với các nguyên tố phóng xạ không có đồng vị bền, công cụ sử dụng số khối của đồng vị bền nhất.

Trình tính khối lượng mol là gì?

Trình tính khối lượng mol tính khối lượng của một mol hợp chất theo đơn vị gam trên mol (g/mol) bằng cách cộng khối lượng nguyên tử chuẩn của từng nguyên tử trong công thức hóa học, kể cả các nhóm trong ngoặc đơn và hydrat.

Tính năng

Trình phân tích công thức

Xử lý dấu ngoặc đơn lồng nhau và ký hiệu dấu chấm cho hydrate (ví dụ CuSO₄·5H₂O).

Khối lượng nguyên tử chuẩn

Cộng dồn đóng góp của từng nguyên tố dựa trên khối lượng nguyên tử chuẩn theo IUPAC.

Miễn phí & riêng tư

Chạy trên thiết bị của bạn — không có dữ liệu nào được tải lên.

Ví dụ

Input

H2O

Output

18.015 g/mol   (2 × 1.008 + 15.999)

Trường hợp sử dụng

  1. 1

    Hóa học lượng pháp (stoichiometry)

    Chuyển đổi giữa gam và mol cho một chất phản ứng hoặc sản phẩm.

  2. 2

    Pha chế dung dịch

    Tính xem cần bao nhiêu gam để đạt số mol mục tiêu.

  3. 3

    Học hóa học

    Kiểm tra các phép tính khối lượng mol cho bài tập và thí nghiệm.

Tóm tắt

Công cụ tính khối lượng mol của Zerethon phân tích công thức hóa học — bao gồm dấu ngoặc đơn và tinh thể ngậm nước (hydrate) — rồi tính khối lượng mol từ khối lượng nguyên tử chuẩn, ngay trên trình duyệt của bạn. Mọi thứ chạy phía client — không có dữ liệu nào được tải lên.

Danh mục
Khoa học
Giá
Miễn phí
Quyền riêng tư
Chạy trên trình duyệt
Đăng ký
Không cần

Tài liệu tham khảo

Quyền riêng tư

Dữ liệu của bạn không bao giờ rời khỏi trình duyệt trừ khi được nêu rõ. Trình tính khối lượng mol chạy hoàn toàn phía client — không tải lên máy chủ, không ghi log, không theo dõi dữ liệu bạn nhập.

Công cụ liên quan

Xây dựng, chia sẻ và phát triển trên Zerethon Social

Đăng ký miễn phí. Kiếm điểm, sưu tầm thành tựu và kết nối với nhà sáng tạo khắp thế giới.

Dùng thử Zerethon miễn phí